Nghĩa tiếng Việt
- điều khoản và điều kiện (sử dụng)danh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- rules a user must agree todanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 利用規約、契約条件danh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I accept the terms and conditions.
Tôi đồng ý với các điều khoản và điều kiện.