TanroDictionary Sổ từ

tessellation

/ˌtɛsəˈleɪʃən/

Anh
0

tessellation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The floor had a bright tessellation.