TanroDictionary Sổ từ

text neck

Anh
0

text neck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tình trạng đau cổ do cúi xuống xem thiết bị di động quá lâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng đau cổ do cúi xuống xem thiết bị di động quá lâu.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Are smartphones a pain in the neck? According to new research carried out by a US doctor, they are far worse – “text neck” is becoming an epidemic that could lead to permanent damage.