TanroDictionary Sổ từ

thâm độc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nham hiểm, độc ác ngầm.tính từ い

Ví dụ

  1. Thủ đoạn thâm độc.

  2. Một con người thâm độc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép