TanroDictionary Sổ từ

thân thân

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi thân.unknown

Ví dụ

  1. Bà con thân thân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép