Nghĩa tiếng Việt
- Tập trung lại để nắm giữ, sử dụng.danh từ
- Bao quát và nắm được những cái chính, cái cơ bản.danh từ
Tiếng Nhật
- 乗っ取るのっとるchiếm đoạt, thâu tóm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép