TanroDictionary Sổ từ

thêu thùa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thêu (nói khái quát).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Khéo may vá, thêu thùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép