Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng rơi mạnh hay đập mạnh liên tiếp.unknown
Tiếng Nhật
- どんどんthình thình, ầm ầm
Ví dụ
-
Đập cửa thình thình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Đập cửa thình thình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép