TanroDictionary Sổ từ

thình thình

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng rơi mạnh hay đập mạnh liên tiếp.unknown

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đập cửa thình thình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép