TanroDictionary Sổ từ

thí thân

Việt
0

thí thân là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bỏ mình, liều mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bỏ mình, liều mình.unknownWiktionary

Ví dụ

  1. Chơi bời đến thí thân.