TanroDictionary Sổ từ

thính tai

Việt
0

thính tai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Phân biệt được âm thanh một cách nhanh và tinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân biệt được âm thanh một cách nhanh và tinh.unknownWiktionary