TanroDictionary Sổ từ

thôi thôi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thế là hết.adv
  2. Đừng thế nữa, đừng tiếp tục nữa.adv

Ví dụ

  1. Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma (K).

  2. Thôi thôi quan lớn xin hàng (Tú Mỡ)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép