Nghĩa tiếng Việt
- Có quan hệ tình dục bất chính giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với một người khác.động từ
Tiếng Nhật
- 姦通かんつうsự ngoại tình, thông dâm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép