Nghĩa tiếng Việt Nói cơ quan cấp trên báo cho cấp dưới biết.unknown Tiếng Nhật 通達つうたつthông tư, chỉ thị (từ cấp trên) 省令しょうれいthông tư, pháp lệnh của bộ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép