Nghĩa tiếng Việt
- Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.danh từWiktionary
- Kết quả của phép chia.danh từWiktionary
- Thương binh ở chiến trường (nói tắt).danh từWiktionary
- Có tình cảm gắn bó và thường tỏ ra quan tâm, săn sóc.động từWiktionary
- Yêu.động từWiktionary
- Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng trước cảnh ngộ không may nào đó.động từWiktionary
Ví dụ
-
Tính thương của x và y — Tính x÷y.
-
Cáng thương về tuyến sau.
-
Mẹ thương con.
-
Tình thương.
-
Người thương.