TanroDictionary Sổ từ

thương

Việt
0

thương là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo; Kết quả của phép chia; Thương binh ở chiến trường (nói tắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.danh từWiktionary
  2. Kết quả của phép chia.danh từWiktionary
  3. Thương binh ở chiến trường (nói tắt).danh từWiktionary
  4. Có tình cảm gắn bó và thường tỏ ra quan tâm, săn sóc.động từWiktionary
  5. Yêu.động từWiktionary
  6. Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng trước cảnh ngộ không may nào đó.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Tính thương của x và y — Tính x÷y.

  2. Cáng thương về tuyến sau.

  3. Mẹ thương con.

  4. Tình thương.

  5. Người thương.