TanroDictionary Sổ từ

thạch tín

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một hợp chất của a-sen, dùng làm vị thuốc ta.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép