TanroDictionary Sổ từ

thắm thiết

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân mật lắm.tính từ い

Ví dụ

  1. Tình hữu nghị thắm thiết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép