TanroDictionary Sổ từ

thẳng tay

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. . Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.tính từ い

Ví dụ

  1. Thẳng tay đàn áp.

  2. Trị thẳng tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép