TanroDictionary Sổ từ

thặng

Việt
0

thặng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Thừa ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thừa ra.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Số tiền nộp thặng ba mươi đồng.