TanroDictionary Sổ từ

thẹp cau

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Miếng cau xép thừa ra khi bổ cau thành miếng.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép