Nghĩa tiếng Việt
- Một bó sợi thần kinh cho phép bán cầu não trái và phải giao tiếp với nhaudanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép