TanroDictionary Sổ từ

thối tha

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thối nói chung.tính từ い
  2. Hư hỏng.tính từ い

Ví dụ

  1. Xã hội phong kiến thối tha.

  2. Đồ thối tha.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép