Nghĩa tiếng Việt
- Thứ lờ dùng để bắt cá.danh từWiktionary
- Khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt.danh từWiktionary
- Giai đoạn lịch sử có đặc điểm và giới hạn tương đối rõ rệt.danh từWiktionary
- Quãng đời người có những đặc điểm sinh lý và tâm lý nhất định.danh từWiktionary
- Giai đoạn thuận lợi cho hành động.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Thời xưa.
-
Thời nay.
-
Thời phong kiến.
-
Thời kháng chiến chống.
-
Thời niên thiếu.