TanroDictionary Sổ từ

thời khắc biểu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản kê thì giờ thực hiện những việc khác nhau trong một ngày.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép