Nghĩa tiếng Việt Đầu người bị chém.danh từ Tiếng Nhật 首級しゅきゅうthủ cấp (đầu kẻ địch bị chém) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép