TanroDictionary Sổ từ

thai nghén

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mang thai (nói khái quát).động từ
  2. . Nuôi dưỡng trong lòng, chuẩn bị cho sự ra đời.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thời kì thai nghén.

  2. Nhà văn thai nghén tác phẩm mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép