TanroDictionary Sổ từ

tham thiền

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học theo, luyện theo phép thiền định.động từ

Ví dụ

  1. Ngồi tham thiền hàng mấy tiếng đồng hồ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép