Nghĩa tiếng Việt
- Học theo, luyện theo phép thiền định.động từ
Ví dụ
-
Ngồi tham thiền hàng mấy tiếng đồng hồ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngồi tham thiền hàng mấy tiếng đồng hồ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép