TanroDictionary Sổ từ

than tàu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. than gỗ. Than chế tạo bằng gỗ cháy.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép