Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng tăm để lại.danh từ
Ví dụ
-
Thanh tích xấu..
-
Thanh tích bất hảo..
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Thanh tích xấu..
Thanh tích bất hảo..
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép