TanroDictionary Sổ từ

thanh tích

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng tăm để lại.danh từ

Ví dụ

  1. Thanh tích xấu..

  2. Thanh tích bất hảo..

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép