TanroDictionary Sổ từ

thankfulness

/ˈθæŋkfəlnəs/

Anh Thông dụng
0

thankfulness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lòng biết ơn; sự cám ơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lòng biết ơn; sự cám ơn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her thankfulness showed in her smile.