Nghĩa tiếng Việt
- nhờ có, nhờ vàogiới từTanro Dictionary
- tại, do (mỉa mai)giới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- because of; owing togiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- …のおかげで, …のせいでgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Thanks to your help, we finished early.
Nhờ bạn giúp, chúng tôi xong sớm.