TanroDictionary Sổ từ

thaw out

/ˌθɔː ˈaʊt/

Anh
0

thaw out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rã đông (thực phẩm); làm ấm người sau khi bị lạnh cóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rã đông (thực phẩm); làm ấm người sau khi bị lạnh cóng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Take the frozen chicken out of the freezer to let it thaw out before dinner.