TanroDictionary Sổ từ

thawing

/ˈθɔin/

Anh
0

thawing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thaw; Sự tan (của tuyết).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thaw.động từEN-VI Dict
  2. Sự tan (của tuyết).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river was thawing in the warm sun.

  2. The thawing made the road slippery.