TanroDictionary Sổ từ

thawy

/ˈθɔːi/

Anh
0

thawy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đang tan; bắt đầu tan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đang tan; bắt đầu tan.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her answer seemed thawy to me.