Nghĩa tiếng Việt
- hôm kiadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two days agodanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 一昨日danh từ
Ví dụ
-
I met her the day before yesterday.
Tôi gặp cô ấy hôm kia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép
I met her the day before yesterday.
Tôi gặp cô ấy hôm kia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép