TanroDictionary Sổ từ

the day before yesterday

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hôm kiadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two days agodanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 一昨日danh từ

Ví dụ

  1. I met her the day before yesterday.

    Tôi gặp cô ấy hôm kia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép