TanroDictionary Sổ từ

the nick of time

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đúng lúc, vừa kịp.giới từ

Ví dụ

  1. Oh, hows in the nick of time you are !

    (Ôi, các bạn đến đúng lúc quá !).

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép