Nghĩa tiếng Việt
- Đồ thật, hàng thật (không phải đồ giả)idiom
Ví dụ
-
This vintage watch is the real McCoy, not a replica.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ðə rɪəl mccoy/
This vintage watch is the real McCoy, not a replica.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép