TanroDictionary Sổ từ

therapeutical

/θɛrəˈpjuːtɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) phép chữa bệnh.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt therapeutical after cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép