/ˌðeərˈɑːftə(r)/
thereafter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sau đó, về sau.
I read the note thereafter.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm