TanroDictionary Sổ từ

thermit

/ˈθɜːmət/

Anh
0

thermit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhiệt nhôm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiệt nhôm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Thermit burns hot during the metal test.