Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc tỉ thí về thể lực hoặc trí khôn.danh từ
Tiếng Nhật
- 戦うたたかうgây chiến, giao chiến, chiến đấu
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép