TanroDictionary Sổ từ

thiên quan

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một mảng sao thuộc chòm sao Tất trong thiên văn Trung Quốc.danh từ
  2. (nghĩa đen) cổng trời.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép