Nghĩa tiếng Việt
- Tàu chiến lớn có bọc vỏ thép.danh từ
Tiếng Nhật
- 戦艦せんかんthiết giáp hạm, chiến hạm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép