TanroDictionary Sổ từ

thiamine

/ˈθɑɪəmən/

Anh
0

thiamine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng thiamin; Sinh tố B.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng thiamin.danh từEN-VI Dict
  2. Sinh tố B.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cereal is rich in thiamine.

  2. She took thiamine to help her diet.