TanroDictionary Sổ từ

thin thít

Việt
0

thin thít là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Im lặng, không nói hay không khóc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Im lặng, không nói hay không khóc.unknownWiktionary

Ví dụ

  1. Ngồi thin thít..

  2. Thin thít như thịt nấu đông..