TanroDictionary Sổ từ

thralled

/ˈθræld/

Anh
0

thralled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của thrall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của thrallđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The story thralled her for hours.