TanroDictionary Sổ từ

three-quarter

/ˈθriˈkwɔrtɜː/

Anh
0

three-quarter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ba phần tư (kiểu ảnh... ); Hậu vệ (bóng bầu dục).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba phần tư (kiểu ảnh... ).tính từEN-VI Dict
  2. Hậu vệ (bóng bầu dục).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a three-quarter coat in the rain.

  2. The three-quarter ran fast after the kick.