TanroDictionary Sổ từ

threshed

/θrˈɛʃt/

Anh
0

threshed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của thresh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của threshđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They threshed the grain after the harvest.