Nghĩa tiếng Việt
- Nhận lấy.unknown
Ví dụ
-
Thu nạp cống phẩm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Thu nạp cống phẩm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép