Nghĩa tiếng Việt
- Thuế đánh vào hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu.danh từ
Tiếng Nhật
- 関税かんぜいthuế quan, thuế hải quan
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép