TanroDictionary

thur

/ˈðɜːr/

Anh
0

thur là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thứ năm (ngày thứ năm trong tuần lễ) (Thursday).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thứ năm (ngày thứ năm trong tuần lễ) (Thursday).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used thur in the letter.